Phân biệt 破坏 – 破除 – 破损

Phân biệt 破坏 - 破除 - 破损 破坏  [Động từ, danh từ] - Động từ: Phá hủy 破坏旧世界,建设新世界。 我懒得去做无谓的破坏。 这把机器完全破坏了。 Pòhuài jiù shìjiè, jiànshè xīn shìjiè. Wǒ juédé wǒ hébì…

Continue ReadingPhân biệt 破坏 – 破除 – 破损