Phân biệt 破裂 và 分裂

Phân biệt 破裂 và 分裂 破裂 [Động từ] - Vỡ; nứt; rạn; rạn nứt 棉桃成熟时,果皮破裂。 杯子突然破裂了,水迅速地渗了出来。 她是一个破裂家庭的产儿。 Miántáo chéngshú shí,guǒpí pòliè。 Bēizi túrán pòlièle, shuǐ xùnsù de shènle chūlái. Tā…

Continue ReadingPhân biệt 破裂 và 分裂