Phân biệt 永恒 – 永久 – 永远

Phân biệt 永恒 - 永久 - 永远 永恒  [Tính từ] - Vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi; đời đời bền vững. 从古至今,爱情一直是文学、艺术作品的永恒主题。 在这个世界中没有什么是永恒的。 这是发展银行与顾客永恒关系的开始。 Cóng gǔ zhìjīn, àiqíng yīzhí shì…

Continue ReadingPhân biệt 永恒 – 永久 – 永远

Phân biệt 永恒 và 永远

Phân biệt 永恒 và 永远 永恒 [Tính từ] - Vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi; đời đời bền vững 我相信这个世界上有永恒的爱情。 在这个世界上,永恒的生命是不存在的。 什么是永恒? 在你身边的每一时,每一刻。 Wǒ xiāngxìn zhège shìjiè shàng yǒu yǒnghéng…

Continue ReadingPhân biệt 永恒 và 永远