Phân biệt 迷惑  và  困惑

Phân biệt 迷惑  và  困惑 迷惑  [Động từ , Tính từ] -Tính từ: bối rối, phân vân 他说的意思到底是可以还是不可以? 让人迷惑。 他感到十分困惑。   她眼光沮丧,迷惑不解。 Tā shuō de yìsi dàodǐ shì kěyǐ hai shì bù…

Continue ReadingPhân biệt 迷惑  và  困惑