Một chiếc blog dành cho bạn!
(Để tìm kiếm nhanh, trên máy tính bạn có thể bấm F3 và gõ cụm từ cần tìm nhé. Chúc các bạn học tốt!)

  1. Phân biệt 爱 và 喜欢
  2. Phân biệt 暗暗,悄悄 và 偷偷
  3. Phân biệt 不在乎 và 无所谓
  4. Phân biệt 帮,帮忙 và 帮助
  5. Phân biệt 难怪 và 怪不得
  6. Phân biệt 免得 và 省得
  7. Phân biệt 将来 và 未来
  8. Phân biệt 留念 và 纪念
  9. Phân biệt 不然 và 否则
  10. Phân biệt 据说 và 听说
  11. Phân biệt 急忙,连忙 và 匆忙
  12. Phân biệt 不由得 và 不禁
  13. Phân biệt  当中 và 其中
  14. Phân biệt 多少 và
  15. Phân biệt 靠 và 凭
  16. Phân biệt 幸亏 và 多亏 
  17. Phân biệt 满意 và 满足
  18. Phân biệt 旅行 – 旅游 và 游览
  19. Phân biệt 最近 và 进来
  20. Phân biệt 不然 và 否则
  21. Phân biệt 据说 và 听说
  22. Phân biệt 连忙,急忙 và 匆忙
  23. Phân biệt 不由得  và 不禁
  24. Phân biệt 当中 và 其中
  25. Phân biệt 多少 và 几
  26. Phân biệt 靠 và 凭
  27. Phân biệt 幸亏 và 多亏
  28. Phân biệt 满意 và 满足
  29. Phân biệt 旅行, 旅游 và 游览
  30. Phân biệt 最近 và 进来
  31. Phân biệt 抱歉 và 道歉
  32. Phân biệt 按照 và 依照
  33. Phân biệt 按 và 照
  34. Phân biệt 被- 叫 –让
  35. Phân biệt 本来và 原来
  36. Phân biệt 处处 và 到处
  37. Phân biệt 不但 – 不仅 và 不只
  38. Phân biệt 不必 và 不用
  39. Phân biệt 喜欢 và 喜爱
  40. Phân biệt 偶尔 và 偶然
  41. Phân biệt 讲 – 说 – 谈
  42. Phân biệt 决定 và 决心
  43. Phân biệt 安静 – 平静 – 宁静
  44. Phân biệt 宝贵 và 珍贵
  45. Phân biệt 再三 và 一再
  46. Phân biệt 至多 và 最多
  47. Phân biệt 必定 , 必然  và 一定
  48. Phân biệt 认为 và 以为
  49. Phân biệt 不见得 và 不一定
  50. Phân biệt 终于 và 最后
  51. Phân biệt 大概 và 大约
  52. Phân biệt 的确 và 确实
  53. Phân biệt 大半- 大都 (大多) và 多半
  54. Phân biệt 答复 và 回答
  55. Phân biệt 还是 – 或者
  56. Phân biệt 难免 – 不免
  57. Phân biệt 美丽 – 漂亮 – 好看
  58. Phân biệt 全部 – 所有 và 一切
  59. Phân biệt 刚(刚刚)và 刚才
  60. Phân biệt 非常- 很- 挺- 十分- 极
  61. Phân biệt 赶紧 và  赶快
  62. Phân biệt 发达 và 发展
  63. Phân biệt 忽然,突然,猛然
  64. Phân biệt 难过 -难受
  65. Phân biệt 先后 và  前后
  66. Phân biệt 开始 – 起初 – 最初 – 当初
  67. Phân biệt 差不多-差点儿-几乎
  68. Phân biệt 但 – 但是 – 可是 – 不过
  69. Phân biệt 细心 – 仔细 – 小心
  70. Phân biệt 拥有 và 有
  71. Phân biệt 其实 và 实际上
  72. Phân biệt 完毕 và 完结
  73. Phân biệt 古怪 và 奇怪
  74. Phân biệt 束缚 và 约束
  75. Phân biệt 束缚 và 约束
  76. Phân biệt 提示 và 提醒
  77. Phân biệt 无愧 và 不愧
  78. Phân biệt 固执 và 顽固
  79. Phân biệt 随便 và 随意
  80. Phân biệt 必须 – 必需 – 必要
  81. Phân biệt 屈服 và 服从
  82. Phân biệt 回想 và 回忆
  83. Phân biệt 信赖 – 信任 – 相信
  84. Phân biệt 完满 – 完美 – 完备
  85. Phân biệt 常- 常常 – 往往 – 经常
  86. Phân biệt 还 – 再 – 又
  87. Phân biệt 经历 – 经过 – 通过
  88. Phân biệt 屈服 và 服从
  89. Phân biệt 回想 và 回忆
  90. Phân biệt 信赖 – 信任 – 相信
  91. Phân biệt 完满 – 完美 – 完备

Mời các bạn truy cập liên kết màu cam bên dưới để mở link tổng hợp các cụm từ, thành ngữ 4 chữ mà TTB Chinese tổng hợp được:

>>TỔNG HỢP CÁC THÀNH NGỮ, CỤM TỪ 4 CHỮ<<