Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quân đội

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quân đội Quân đội là một tập đoàn người có tổ chức gồm những người được vũ trang, được nhà nước đài thọ để dùng vào việc chiến tranh tấn công hoặc phòng ngự. Mỗi quốc gia…

Continue ReadingTừ vựng tiếng Trung chủ đề Quân đội

Phân biệt 美丽 – 漂亮 – 好看

Phân biệt 美丽 – 漂亮 - 好看 美丽 [Tính từ] - Đẹp. Hình dung nét đẹp của phái nữ, vật dụng của phái nữ, phong cảnh,… 她渐渐出落成美丽的姑娘。 美丽的田野是天然的画幅。 我看见美丽的鸟儿在飞翔。 Tā…

Continue ReadingPhân biệt 美丽 – 漂亮 – 好看